Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tư cách ứng viên" (1)

tư cách ứng viên
Tiếng Anh Cụm từcandidate status
Từ vựng của tôi
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
Ukraine currently holds official EU candidate status.

swap_horiz Từ liên quan "tư cách ứng viên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tư cách ứng viên" (1)

Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
Ukraine currently holds official EU candidate status.